Gadget Prima Reviews

Nơi thảo luận thoải mái về thông số kỹ thuật thiết bị và đánh giá điện thoại thông minh được hỗ trợ bởi AI tiên tiến. Nhận phân tích chi tiết về ưu điểm, nhược điểm và các khuyến nghị.

Database HP

Hasil Pencarian:"Realme"

Realme

Realme 13 Pro+ 5G

4.7

Kamera Fotografi AI Canggih Dilengkapi Lensa Sony Lytia OIS Ganda dan Layar Lengkung Artistik

Realme 13 Pro+ 5G
OLED 120Hz Curved Glass
Snapdragon 7s Gen 2
12GB RAM / 512GB ROM
5200 mAh (80W SUPERVOOC)
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme Note 50

4.0

Ponsel Sejutaan Desain Ramping Layar 90Hz Tahan Air Cipratan Ringan IP54

Realme Note 50
IPS LCD 90Hz HD+
Unisoc Tiger T612
4GB RAM / 64GB ROM
5000 mAh (10W)
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme C65

4.3

Jaminan Lancar 4 Tahun Berkat Sertifikasi Fluidity dan Pengisian Daya Cepat 45W

Realme C65
IPS LCD 90Hz
MediaTek Helio G85
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (45W Fast Charge)
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme 12 5G

4.4

Desain Kulit Sintetis Mewah Dilengkapi Tombol Pintasan Dynamic Button Cerdas

Realme 12 5G
IPS LCD 120Hz Dynamic Button
Dimensity 6100+
8GB RAM / 256GB ROM
5000 mAh (45W)
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme C85

4.0

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme C85.

Realme C85
6.8 inches, 113.0 cm2 (~87.4% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme C85 Pro

4.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme C85 Pro.

Realme C85 Pro
6.8 inches, 113.4 cm2 (~88.4% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme P4x

4.5

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme P4x.

Realme P4x
6.72 inches, 109.0 cm2 (~86.5% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 512GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme P3 Lite 4G

4.2

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme P3 Lite 4G.

Realme P3 Lite 4G
6.67 inches, 107.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Unisoc T7250 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
6300 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme P3 Lite

4.6

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme P3 Lite.

Realme P3 Lite
6.67 inches, 107.2 cm2 (~84.9% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Li-Po 6000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme Narzo 90X

4.9

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme Narzo 90X.

Realme Narzo 90X
6.8 inches, 113.0 cm2 (~87.4% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme Narzo 90

3.9

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme Narzo 90.

Realme Narzo 90
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6400 Max (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme C85 4G

4.4

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme C85 4G.

Realme C85 4G
6.8 inches, 113.0 cm2 (~87.2% screen-to-body ratio)
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6 nm)
128GB 6GB RAM, 128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme P4 Power

3.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme P4 Power.

Realme P4 Power
6.8 inches, 112.8 cm2 (~91.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 10001 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme 16

4.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme 16.

Realme 16
6.57 inches, 105.0 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6400 Turbo (6 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM, 256GB 12GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme Narzo Power

4.3

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme Narzo Power.

Realme Narzo Power
6.8 inches, 112.8 cm2 (~91.2% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 7400 Ultra (4 nm)
128GB 8GB RAM, 256GB 8GB RAM
Si/C Li-Ion 10001 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme Note 80

3.6

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme Note 80.

Realme Note 80
6.74 inches, 109.7 cm2 (~85.6% screen-to-body ratio)
Unisoc T7250 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM
6300 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme C100

3.7

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme C100.

Realme C100
6.8 inches, 113.0 cm2 (~86.7% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme Narzo 100 Lite

4.8

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme Narzo 100 Lite.

Realme Narzo 100 Lite
6.8 inches, 113.0 cm2 (~87.0% screen-to-body ratio)
Mediatek Dimensity 6300 (6 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Realme

Realme C100i

3.6

Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho Realme C100i.

Realme C100i
6.8 inches, 113.0 cm2 (~86.8% screen-to-body ratio)
Unisoc T7250 (12 nm)
64GB 4GB RAM, 128GB 4GB RAM, 128GB 6GB RAM
Si/C Li-Ion 7000 mAh
Xem Đánh giá & Thông số
Versus Mode

Vẫn còn bối rối về việc lựa chọn một chiếc điện thoại di động?

Chọn hai điện thoại thông minh trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi để so sánh trực tiếp thông số kỹ thuật và điểm đánh giá.

VS