Khuyến nghị của biên tập viên GadgetPrima

Quyết định cuối cùng trước khi bạn mua

Nhìn chung,vivo X300 Ultralà một chiếc điện thoại thông minh rất cân bằng để đáp ứng nhu cầu hàng ngày của bạn, bạn ạ! Từ màn hình6.82 inches, 113.0 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)tuyệt đẹp đến chipsetQualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)nhanh và pinSi/C Li-Ion 6600 mAh (International) or 6400 mAh (Europe)lâu dài.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc điện thoại thông minh giá trị cao với thiết kế cao cấp mà không gây gánh nặng cho túi tiền thì chiếc điện thoại này là sự lựa chọn tốt nhất!

Phân tích chuyên sâu

vivo X300 Ultra Đánh giá chuyên sâu

📍 Lưu ý đặc biệt dành choGadgetPrimađộc giả ở Nha Trang và các khu vực lân cận: Hãy mang thiết bị của bạn ngay hôm nay để thưởng thức chương trình khuyến mãi độc quyền tại địa phương và bảo hành chính thứcvivo X300 Ultratại cửa hàng tạp hóa gần nhất!

Hỡi những người hâm mộ công nghệ! Sự cạnh tranh trên thị trường smartphone ngày càng khốc liệt các bạn ạ. Hôm nay, chúng ta xem xét vivo X300 Ultra có dòng khẩu hiệu hấp dẫn "Thông số kỹ thuật đầy đủ và bài đánh giá được hỗ trợ bởi AI cho vivo X300 Ultra.". Với mẫu mới nhất này,vivonỗ lực cung cấp một thiết bị hàng ngày đáng tin cậy và hiệu quả được bao bọc trong một thiết kế cao cấp đẹp mắt. Cùng nhau phẫu thuật nhé các bạn!

📱 Thiết kế tiện dụng & thẩm mỹ tương lai

Lần đầu tiên cầm vivo X300 Ultra, chúng tôi phải thừa nhận rằng nó có cảm giác rất cao cấp so với mức giá của nó. Nổi bật với thân máy mỏng với các cạnh cong tiện dụng, điện thoại vừa vặn hoàn hảo trong tay ngay cả khi sử dụng trong nhiều giờ. Lớp hoàn thiện mặt sau được chế tác đẹp mắt, phản chiếu ánh sáng một cách trang nhã đồng thời hoạt động tốt trong việc chống bám bẩn và dấu vân tay. Đây là một điểm cộng lớn nếu bạn không muốn sử dụng khung bảo vệ!

👀 Màn hình cao cấp6.82 inches, 113.0 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)chăm sóc đôi mắt của bạn

Chuyển sang phần hiển thị, màn hình6.82 inches, 113.0 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)trênvivo X300 Ultrathực sự rất đẹp 👍👍. Bảng điều khiển cung cấp màu sắc rất rực rỡ, màu đen sâu và góc nhìn tuyệt vời. Truyền phát nội dung có độ phân giải cao mang lại cảm giác vô cùng hấp dẫn. Với hỗ trợ tốc độ làm mới cao, hoạt ảnh giao diện người dùng, bố cục phương tiện truyền thông xã hội và điều hướng hệ thống cho cảm giác rất mượt mà. Tuy nhiên, dưới ánh nắng trực tiếp, nó đủ sáng để đọc dễ dàng bạn ạ!

⚡ Hiệu suất đa nhiệm nhanh được hỗ trợ bởi Chipset Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)

Bên trong,vivo X300 Ultrađược trang bị chipset Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm), được xây dựng trên kiến ​​trúc hiệu quả cao. Kết hợp với bộ nhớ dồi dào của 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM, đa nhiệm thật dễ dàng các bạn ạ! Việc trao đổi các ứng dụng nhắn tin, thương mại điện tử và mạng xã hội rất liền mạch. Đối với những game phổ biến như Mobile Legends hay PUBG,vivo X300 Ultraxử lý mượt mà trên nền đồ họa cao với tốc độ khung hình ổn định. Tuy nhiên, đối với những game 3D rất nặng, bạn có thể muốn giảm cài đặt để có trải nghiệm ổn định nhất!

📸 Camera tiên tiến & Ghi hình ảnh AI thông minh

Về mặt nhiếp ảnh,vivo X300 Ultracó cảm biến camera độ phân giải cao rgba(0, 245, 160, 0.15). Trong điều kiện ánh sáng ban ngày, camera chính ghi lại các chi tiết tuyệt đẹp với dải động rộng và màu sắc tự nhiên. Khi màn đêm buông xuống, quá trình xử lý ban đêm của AI sẽ được kích hoạt, tăng độ phơi sáng đồng thời giảm tiếng ồn. Những bức ảnh chụp ban đêm trông sạch sẽ, nghệ thuật và sẵn sàng đăng lên mạng xã hội, các bạn ạ!

🔋 Tuổi thọ pin lâu dài với Si/C Li-Ion 6600 mAh (International) or 6400 mAh (Europe)

Với viên pin Si/C Li-Ion 6600 mAh (International) or 6400 mAh (Europe) khổng lồ, chiếc điện thoại này chính là nhà vô địch về độ bền tuyệt đối đấy các bạn ạ! Sự kết hợp giữa chipset tiết kiệm năng lượng và quản lý năng lượng AI thông minh giúp thiết bị có thể hoạt động từ 1,5 đến 2 ngày chỉ với một lần sạc. Bạn không phải lo lắng về việc hết điện trong một ngày bận rộn bên ngoài. Và khi pin sắp hết, công nghệ sạc nhanh sẽ giúp bạn sạc đầy pin ngay lập tức! 🔌

Ưu và nhược điểm

Ưu điểm & Nhược điểm

Ưu điểm chính

  • 👍 Màn hình6.82 inches, 113.0 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)cao cấp với độ tương phản phong phú và hình ảnh động mượt mà.
  • 👍 Bộ xử lýQualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)tiết kiệm năng lượng, xử lý đa nhiệm một cách dễ dàng.
  • 👍 Bộ nhớ lớn256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAMđể lưu trữ tất cả các tệp và phương tiện của bạn.
  • 👍 Thân máy mỏng và bóng bẩy với mặt sau cao cấp chống bám dấu vân tay.
  • 👍 Thời lượng pinSi/C Li-Ion 6600 mAh (International) or 6400 mAh (Europe)tuyệt vời có hỗ trợ sạc nhanh.

Nhược điểm/Hạn chế

  • 👎 ChipsetQualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)không được thiết kế để chơi game 3D quá nặng ở cài đặt tối đa.
  • 👎 Không có ống kính máy ảnh góc cực rộng để chụp ảnh phong cảnh rộng.
  • 👎 Ghi hình camera trước là tiêu chuẩn mà không cần ổn định con quay hồi chuyển-EIS.
Chi tiết kỹ thuật

Thông số kỹ thuật hoàn chỉnh vivo X300 Ultra

Mạng
Công nghệ GSM / HSPA / LTE / 5G
Băng tần 2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
Băng tần 3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100
Băng tần 4G 1, 2, 3, 4, 5, 7, 8, 12, 13, 17, 18, 19, 20, 25, 26, 28, 32, 34, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 48, 66, 71 - Global
1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 18, 20, 25, 26, 28, 38, 40, 41, 48, 66, 77, 78, 79, 80, 81, 83, 84, 89 SA/NSA - China
Băng tần 5G 1, 2, 3, 5, 7, 8, 12, 20, 25, 28, 38, 40, 41, 66, 71, 75, 77, 78, 79 SA/NSA - Global
Tốc độ ​ HSPA, LTE, 5G
Khởi động
Đã công bố 2026, March 30
Trạng thái Available. Released 2026, April 03
Cơ thể
Kích thước 163 x 76.8 x 8.2 mm or 8.5 mm
Cân nặng 232 g or 237 g (8.18 oz)
Xây dựng Glass front, glass back, aluminum frame
SIM · Nano-SIM + Nano-SIM + eSIM (max 2 at a time)· Nano-SIM + Nano-SIM
IP68/IP69 dust tight and water resistant (immersible up to 1.5m for 30 min)
Hiển thị
Loại LTPO AMOLED, 1B colors, 144Hz, 2160Hz PWM, Dolby Vision, HDR10+, HDR Vivid
Kích thước 6.82 inches, 113.0 cm2 (~90.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1440 x 3168 pixels (~510 ppi density)
Bảo vệ Armor glass, Mohs level 4
Ultra HDR image support
Nền tảng
Hệ điều hành Android 16, OriginOS 6
Chipset Qualcomm SM8850-AC Snapdragon 8 Elite Gen 5 (3 nm)
CPU Octa-core (2x4.6 GHz Oryon V3 Phoenix L + 6x3.62 GHz Oryon V3 Phoenix M)
GPU Adreno 840
Ký ức
Khe cắm thẻ No
Nội bộ 256GB 12GB RAM, 512GB 12GB RAM, 512GB 16GB RAM, 1TB 16GB RAM
UFS 4.1
Camera Chính
Ba 200 MP, f/1.9, 35mm (wide), 1/1.12", 0.7µm, PDAF, gimbal OIS 200 MP, f/2.7, 85mm (periscope telephoto), 1/1.4", 0.56µm, multi-directional PDAF, OIS, 3.7x optical zoom, macro 3.4:1 50 MP, f/2.0, 14mm, 116˚ (ultrawide), 1/1.28", 1.22µm, dual pixel PDAF, OIS Optional add-on zoom lenses: 200mm, 2.35x optical zoom, OIS, Zeiss optics 400mm, 4.7x optical zoom, OIS, Zeiss optics
Tính năng Laser AF, color spectrum sensor, Zeiss optics, Zeiss T* lens coating, LED flash, panorama, HDR, 3D LUT import
Video 8K@30fps, 4K@24/30/60/120fps (10-bit Log, Dolby Vision HDR), 1080p@30/60/120/240fps, gyro-EIS, HDR10+
Máy ảnh tự sướng
Đơn 50 MP, f/2.5, 24mm (wide), 1/2.76", 0.64µm, AF
Tính năng HDR
Video 4K@30/60fps, 1080p@30/60fps, gyro-EIS, HDR
Âm thanh
Loa Yes, with stereo speakers
Giắc cắm 3,5 mm No
24-bit/192kHz Hi-Res audio
Liên lạc
mạng WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6/7, dual-band
Bluetooth 5.4, A2DP, LE, aptX HD, aptX Adaptive, aptX Lossless, LHDC 5
Định vị GPS (L1+L5), BDS (B1I+B1c+B2a), GALILEO (E1+E5a), QZSS (L1+L5), GLONASS
NFC Yes
Cổng hồng ngoại Yes
Đài phát thanh No
USB USB Type-C 3.2, OTG, DisplayPort
Tính năng
Cảm biến Fingerprint (under display, ultrasonic), accelerometer, gyro, proximity, compass
Emergency SOS via satellite (calls, messages) - 16GB + 1TB model only
Pin
Loại Si/C Li-Ion 6600 mAh (International) or 6400 mAh (Europe)
Đang sạc 100W wired, PD, PPS, QC, UFCS 40W wireless Reverse wired Reverse wireless
Linh tinh
Màu sắc Eclipse Black, Victory Green, Silver
Người mẫu V2547A, V2547DA, V2536A, V2562
Giá € 1,999.00 / ₹ 159,999
Thử nghiệm của chúng tôi
Hiệu suất AnTuTu: 2723497 (v10), 4085695 (v11) GeekBench: 11494 (v6) 3DMark: 7075 (Wild Life Extreme)
Hiển thị 1935 nits max brightness (measured)
Loa -24.7 LUFS (Very good)
Pin Active use score 15:45h
EU LABEL
Energy Class B
Pin 56:53h endurance, 1200 cycles
Free fall Class B (180 falls)
Repairability Class C
Versus Mode

Vẫn còn bối rối về việc lựa chọn một chiếc điện thoại di động?

So sánh thông số kỹ thuật vivo X300 Ultra trực tiếp với các đối thủ cạnh tranh mạnh nhất để xem ai là người giỏi nhất.

vivo X300 Ultra
VS